have your heart in your mouth
Nghĩa
Định nghĩa · to feel very nervous or anxious
“I had my heart in my mouth before the exam results came out.”Tôi đã rất hồi hộp trước khi có kết quả thi.
“She had her heart in her mouth during the presentation.”Cô ấy rất lo lắng trong buổi thuyết trình.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần nói để thể hiện cảm xúc.
Ghi chú · Dùng để thể hiện cảm xúc hồi hộp.