Kho từ › Idioms · body parts › have a leg to stand on

have a leg to stand on

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
có lý do hợp lý hoặc biện minh
UK /hæv ə lɛɡ tu stænd ɒn/ · US /hæv ə lɛɡ tu stænd ɒn/
to have a valid reason or justification
Without evidence, he doesn't have a leg to stand on.
→ Nếu không có bằng chứng, anh ta không có lý do gì để bảo vệ mình.
She realized she didn't have a leg to stand on in the argument.→ Cô ấy nhận ra rằng mình không có lý do gì để bảo vệ quan điểm.
Đồng nghĩa
have no justificationlack support
Collocations
have a leg to stand on in argumentsnot have a leg to stand onhaving a leg to stand on
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần viết để thể hiện sự thiếu thuyết phục.
Dùng khi ai đó không thể bảo vệ lập luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...