Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · warnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to heed the warning

/tu hid ðə ˈwɔrnɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

Chú ý đến cảnh báo. phr.

Định nghĩa · To pay attention to a warning.

“You should heed the warning about the storm.”Bạn nên chú ý đến cảnh báo về bão.

“He didn’t heed the warning and got into trouble.”Anh ấy không chú ý đến cảnh báo và đã gặp rắc rối.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về sự cảnh giác.

Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chú ý đến lời cảnh báo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...