to heed the warning
Nghĩa
Định nghĩa · To pay attention to a warning.
“You should heed the warning about the storm.”Bạn nên chú ý đến cảnh báo về bão.
“He didn’t heed the warning and got into trouble.”Anh ấy không chú ý đến cảnh báo và đã gặp rắc rối.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về sự cảnh giác.
Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chú ý đến lời cảnh báo.