Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › there are many factors that

there are many factors that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tình huống
UK · US
many things influence a situation
There are many factors that contribute to climate change.
→ Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.
There are many factors that affect academic performance.→ Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất học tập.
Đồng nghĩa
there are several elements that
Collocations
there are many factors that
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mở rộng lập luận của bạn.
Thể hiện sự đa dạng trong nguyên nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...