there are many factors that
Nghĩa
Định nghĩa · many things influence a situation
“There are many factors that contribute to climate change.”Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.
“There are many factors that affect academic performance.”Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất học tập.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mở rộng lập luận của bạn.
Ghi chú · Thể hiện sự đa dạng trong nguyên nhân.