Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · hedging and softening claims · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

there are many factors that

B2 IELTS

Nghĩa

nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tình huống phr.

Định nghĩa · many things influence a situation

“There are many factors that contribute to climate change.”Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.

“There are many factors that affect academic performance.”Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất học tập.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mở rộng lập luận của bạn.

Ghi chú · Thể hiện sự đa dạng trong nguyên nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...