there are several reasons to believe that
Nghĩa
Định nghĩa · many factors suggest something may be true
“There are several reasons to believe that climate change is real.”Có nhiều lý do để tin rằng biến đổi khí hậu là có thật.
“There are several reasons to believe that this method is effective.”Có nhiều lý do để tin rằng phương pháp này là hiệu quả.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để hỗ trợ lập luận của bạn.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh nhiều lý do trong lập luận.