Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › there are several reasons to believe that

there are several reasons to believe that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
có nhiều lý do để tin rằng điều gì đó có thể đúng
UK /ðɛr ɑːr ˈsɛvrəl ˈrizənz tu bɪˈliv ðæt/ · US /ðɛr ɑːr ˈsɛvrəl ˈrizənz tu bɪˈliv ðæt/
many factors suggest something may be true
There are several reasons to believe that climate change is real.
→ Có nhiều lý do để tin rằng biến đổi khí hậu là có thật.
There are several reasons to believe that this method is effective.→ Có nhiều lý do để tin rằng phương pháp này là hiệu quả.
Đồng nghĩa
many factors suggest thatseveral points indicate that
Collocations
there are several reasons to believe thatreasons for concernreasons to support
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để hỗ trợ lập luận của bạn.
Dùng để nhấn mạnh nhiều lý do trong lập luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...