EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm học thuật · hedging and softening claims › some may argue that
some may argue that
B2
phr.
📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims
IELTS
một số người có thể tranh luận rằng
UK /sʌm meɪ ˈɑːrɡ ju ðæt/
·
US /sʌm meɪ ˈɑːrɡ ju ðæt/
a few people might have a different opinion
Some may argue that technology has negative effects.
→ Một số người có thể tranh luận rằng công nghệ có tác động tiêu cực.
Some may argue that tradition is important in society.
→ Một số người có thể tranh luận rằng truyền thống là quan trọng trong xã hội.
Đồng nghĩa
some might say that
a few could contend that
Collocations
some may argue that
argue against
argue for
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự đa dạng trong quan điểm.
Dùng để giới thiệu ý kiến trái chiều.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
it seems that
/ɪt siːmz ðæt/
Có vẻ như điều gì đó là đúng.
it could be said that
/ɪt kʊd bi sɛd ðæt/
Có thể nói rằng.
it may be the case that
/ɪt meɪ bi ðə keɪs ðæt/
Có thể là sự thật rằng.
a common belief is that
/ə ˈkɒmən bɪˈliːf ɪz ðæt/
Một niềm tin phổ biến là.
it is often said that
/ɪt ɪz ˈɒfən sɛd ðæt/
Người ta thường nói rằng.
some might say that
/sʌm maɪt seɪ ðæt/
Một số người có thể nói rằng.
it would appear that
/ɪt wʊd əˈpɪr ðæt/
Có vẻ như điều gì đó là đúng.
it may be true that
/ɪt meɪ bi truː ðæt/
Có thể đúng rằng.
Có trong các bộ
📊
Cụm học thuật · hedging and softening claims
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...