Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › there could be some merit in

there could be some merit in

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
có thể có giá trị trong điều gì đó
UK /ðɛr kʊd bi sʌm ˈmɛrɪt ɪn/ · US /ðɛr kʊd bi sʌm ˈmɛrɪt ɪn/
there may be some value in something
There could be some merit in adopting a new approach.
→ Có thể có giá trị trong việc áp dụng một phương pháp mới.
There could be some merit in reviewing past decisions.→ Có thể có giá trị trong việc xem xét các quyết định trước đây.
Đồng nghĩa
there may be advantages inthere might be benefits in
Collocations
there could be some merit inmerit of the proposalmerits and demerits
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để đề xuất một ý tưởng mà không quá mạnh mẽ.
Dùng để chỉ ra giá trị mà không khẳng định chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...