Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › some might contend that

some might contend that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
một số người có thể tranh luận rằng
UK /sʌm maɪt kənˈtɛnd ðæt/ · US /sʌm maɪt kənˈtɛnd ðæt/
some people may argue for a different perspective
Some might contend that social media has negative impacts.
→ Một số người có thể tranh luận rằng mạng xã hội có tác động tiêu cực.
Some might contend that government intervention is necessary.→ Một số người có thể tranh luận rằng sự can thiệp của chính phủ là cần thiết.
Đồng nghĩa
some may argue thatsome could assert that
Collocations
some might contend thatcontend againstcontend for
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đa dạng trong quan điểm.
Dùng để trình bày ý kiến trái chiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...