Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › there is some ambiguity about

there is some ambiguity about

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
có một số điều không rõ ràng về
UK /ðɛr ɪz sʌm æmˈbɪɡjuːɪti əˈbaʊt/ · US /ðɛr ɪz sʌm æmˈbɪɡjuːɪti əˈbaʊt/
there is uncertainty regarding something
There is some ambiguity about the new regulations.
→ Có một số điều không rõ ràng về quy định mới.
There is some ambiguity about the project's goals.→ Có một số điều không rõ ràng về các mục tiêu của dự án.
Đồng nghĩa
there is some uncertainty aboutthere is some vagueness about
Collocations
there is some ambiguity aboutambiguity inambiguous situation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để chỉ ra các khía cạnh phức tạp trong lập luận.
Dùng để chỉ ra sự không rõ ràng trong một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...