Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › it could be beneficial to

it could be beneficial to

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
có thể có lợi khi làm điều gì đó
UK /ɪt kʊd bi ˈbɛnɪfɪʃəl tu/ · US /ɪt kʊd bi ˈbɛnɪfɪʃəl tu/
it may help to do something
It could be beneficial to participate in workshops.
→ Có thể có lợi khi tham gia các hội thảo.
It could be beneficial to seek feedback regularly.→ Có thể có lợi khi tìm kiếm phản hồi thường xuyên.
Đồng nghĩa
it may be helpful toit might be advantageous to
Collocations
it could be beneficial tobeneficial effectsbeneficial outcome
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để khuyến khích hành động một cách mềm mại.
Dùng để gợi ý hành động mà không khẳng định chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...