Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › there are various perspectives on

there are various perspectives on

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
có nhiều góc nhìn khác nhau về
UK /ðɛr ɑːr ˈvɛəriəs pərˈspɛktɪvz ɑːn/ · US /ðɛr ɑːr ˈvɛəriəs pərˈspɛktɪvz ɑːn/
different ways of looking at something
There are various perspectives on climate change.
→ Có nhiều góc nhìn khác nhau về biến đổi khí hậu.
There are various perspectives on education reform.→ Có nhiều góc nhìn khác nhau về cải cách giáo dục.
Đồng nghĩa
there are different views onvaried opinions about
Collocations
there are various perspectives onperspectives to considerdifferent viewpoints
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đa dạng trong ý kiến.
Dùng để chỉ ra sự đa dạng trong quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...