Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › it may not be entirely accurate to say that

it may not be entirely accurate to say that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
có thể không hoàn toàn chính xác khi nói rằng
UK /ɪt meɪ nɑːt bi ɪnˈtaɪərli ˈækjʊrət tu seɪ ðæt/ · US /ɪt meɪ nɑːt bi ɪnˈtaɪərli ˈækjʊrət tu seɪ ðæt/
it might be incorrect to state something completely
It may not be entirely accurate to say that all students struggle.
→ Có thể không hoàn toàn chính xác khi nói rằng tất cả sinh viên gặp khó khăn.
It may not be entirely accurate to say that technology is always beneficial.→ Có thể không hoàn toàn chính xác khi nói rằng công nghệ luôn có lợi.
Đồng nghĩa
it might be misleading to say thatit may be incorrect to claim that
Collocations
it may not be entirely accurate to say thatnot entirely truepartially correct
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để giảm bớt tính khẳng định trong lập luận.
Dùng để chỉ ra rằng một số tuyên bố có thể không chính xác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...