Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call someone by their name

call someone by their name

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
gọi ai đó bằng tên của họ
UK /kɔːl ˈsʌm.wʌn baɪ ðɛr neɪm/ · US /kɔːl ˈsʌm.wʌn baɪ ðɛr neɪm/
to address someone using their name
It's polite to call someone by their name.
→ Thật lịch sự khi gọi ai đó bằng tên của họ.
He prefers to be called by his first name.→ Anh ấy thích được gọi bằng tên đầu tiên của mình.
Đồng nghĩa
address by name
Collocations
call someone by their first namecall someone by their full namecall someone by their last name
🎯 IELTS: Thực hành gọi tên người khác để cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Dùng để thể hiện sự tôn trọng khi giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...