Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › it may be helpful to note that

it may be helpful to note that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
Chỉ ra điều gì đó có thể giúp hiểu biết.
UK · US
Pointing out something that could assist understanding.
It may be helpful to note that exercise improves mental health.
→ Có thể hữu ích khi lưu ý rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
It may be helpful to note that technology can enhance learning experiences.→ Có thể hữu ích khi lưu ý rằng công nghệ có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
Đồng nghĩa
it is useful to mentionit is beneficial to highlight
Collocations
note the importancenote the relevance
🎯 IELTS: Nên làm rõ thông tin quan trọng trong bài viết.
Dùng để giới thiệu thông tin bổ sung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...