there is some debate over
Nghĩa
Định nghĩa · Indicating differing opinions on a topic.
“There is some debate over the effectiveness of online learning.”Có một số tranh cãi về hiệu quả của việc học trực tuyến.
“There is some debate over climate change policies.”Có một số tranh cãi về các chính sách biến đổi khí hậu.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng để chỉ ra sự phức tạp của vấn đề.
Ghi chú · Thể hiện sự đa dạng trong quan điểm.