Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › there is some debate over

there is some debate over

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
Chỉ ra sự khác biệt về ý kiến về một chủ đề.
UK · US
Indicating differing opinions on a topic.
There is some debate over the effectiveness of online learning.
→ Có một số tranh cãi về hiệu quả của việc học trực tuyến.
There is some debate over climate change policies.→ Có một số tranh cãi về các chính sách biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
there is some discussion aboutthere are differing views on
Collocations
debate the issuedebate the topic
🎯 IELTS: Nên sử dụng để chỉ ra sự phức tạp của vấn đề.
Thể hiện sự đa dạng trong quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...