Kho từ › Collocations · family › teach empathy

teach empathy

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
dạy sự đồng cảm
UK /tiːt ˈɛmpəθi/ · US /tiːt ˈɛmpəθi/
to instruct others to understand and share feelings
Parents should teach empathy to their children from a young age.
→ Cha mẹ nên dạy sự đồng cảm cho con cái từ khi còn nhỏ.
Teaching empathy helps children build better relationships.→ Dạy sự đồng cảm giúp trẻ xây dựng các mối quan hệ tốt hơn.
Đồng nghĩa
instill compassionpromote understanding
Collocations
teach emotional empathyteach social empathy
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về cách dạy sự đồng cảm.
Giúp trẻ hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...