Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › it is understood that

it is understood that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
được hiểu rằng
UK /ɪt ɪz ˈʌndərˌstʊd ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈʌndərˌstʊd ðæt/
something is generally accepted as true
It is understood that hard work leads to success.
→ Được hiểu rằng làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công.
It is understood that collaboration enhances creativity.→ Được hiểu rằng sự hợp tác nâng cao sự sáng tạo.
Đồng nghĩa
it is commonly accepted thatit is generally acknowledged that
Collocations
understood factcommon understanding
🎯 IELTS: Sử dụng để củng cố lập luận bằng sự công nhận chung.
Dùng khi có sự đồng thuận chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...