EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-2 › complex
complex
B2
adj
📁 awl-sublist-2
IELTS
phức tạp, có nhiều yếu tố
UK /ˈkɒmpleks/
·
US /ˈkɒmpleks/
Something that is complicated or has many parts.
This is a complex issue with no simple solution.
→ Đây là một vấn đề phức tạp không có giải pháp đơn giản.
The machine is complex.
→ Cỗ máy rất phức tạp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'com-' (cùng) và 'plexus' (bện lại).
Đồng nghĩa
complicated
intricate
Collocations
complex system
complex issue
Họ từ
complexity (n)
complexly (adv)
🎯
IELTS:
Mô tả sự phức tạp để thể hiện khả năng phân tích.
Nhấn âm thứ hai, khác với 'complex' (danh từ).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
achieve
/əˈtʃiːv/
đạt được, hoàn thành
acquire
/əˈkwaɪər/
thu được, đạt được (kỹ năng/tài sản)
administer
/ədˈmɪnɪstər/
quản lý, điều hành
affect
/əˈfekt/
ảnh hưởng đến
appropriate
/əˈproʊpriət/
phù hợp, thích đáng
aspect
/ˈæspekt/
khía cạnh, mặt
assist
/əˈsɪst/
hỗ trợ, giúp đỡ
category
/ˈkætəɡɔːri/
loại, danh mục
Có trong các bộ
📘
AWL Sublist 2 — 60 từ academic tần suất cao
C1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 5
B2 · Admin
📔
Tính từ thường gặp
B1 · Admin
📘
Unit 04
B1 · Admin
📘
Unit 06
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...