complex
/ˈkɒmpleks/ B2 IELTS phổ biến #72
Nghĩa
phức tạp, có nhiều yếu tố
adj
Định nghĩa · Something that is complicated or has many parts.
“This is a complex issue with no simple solution.”Đây là một vấn đề phức tạp không có giải pháp đơn giản.
“The machine is complex.”Cỗ máy rất phức tạp.
Đồng nghĩa
complicatedintricate
Cụm hay dùng
complex systemcomplex issue
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'com-' (cùng) và 'plexus' (bện lại).
Mẹo IELTS · Mô tả sự phức tạp để thể hiện khả năng phân tích.
Ghi chú · Nhấn âm thứ hai, khác với 'complex' (danh từ).