Kho từ › awl-sublist-2 › complex

complex

B2 adj 📁 awl-sublist-2 IELTS
phức tạp, có nhiều yếu tố
UK /ˈkɒmpleks/ · US /ˈkɒmpleks/
Something that is complicated or has many parts.
This is a complex issue with no simple solution.
→ Đây là một vấn đề phức tạp không có giải pháp đơn giản.
The machine is complex.→ Cỗ máy rất phức tạp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'com-' (cùng) và 'plexus' (bện lại).
Đồng nghĩa
complicatedintricate
Collocations
complex systemcomplex issue
Họ từ
complexity (n)complexly (adv)
🎯 IELTS: Mô tả sự phức tạp để thể hiện khả năng phân tích.
Nhấn âm thứ hai, khác với 'complex' (danh từ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...