EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · family › encourage honesty
encourage honesty
B2
phr.
📁 Collocations · family
IELTS
khuyến khích giao tiếp trung thực giữa các thành viên
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈɒnəsti/
·
US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈɒnəsti/
to promote truthful communication among family members
Encouraging honesty helps build trust within the family.
→ Khuyến khích sự trung thực giúp xây dựng lòng tin trong gia đình.
They encourage honesty in all family discussions.
→ Họ khuyến khích sự trung thực trong tất cả các cuộc thảo luận trong gia đình.
Đồng nghĩa
promote truthfulness
foster transparency
Collocations
encourage openness
encourage communication
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ cụ thể về sự trung thực trong gia đình để làm nổi bật ý kiến của bạn.
Khuyến khích sự trung thực giúp gia đình gần gũi hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
raise children
nuôi dạy trẻ em
strong bond
mối quan hệ gắn bó chặt chẽ
close-knit family
gia đình gắn bó chặt chẽ
family gatherings
cuộc họp mặt gia đình
parenting style
phong cách nuôi dạy con
shared responsibilities
trách nhiệm chung
emotional support
sự hỗ trợ tinh thần
family legacy
di sản gia đình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · family
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...