Kho từ › Collocations · family › encourage honesty

encourage honesty

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
khuyến khích giao tiếp trung thực giữa các thành viên
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈɒnəsti/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈɒnəsti/
to promote truthful communication among family members
Encouraging honesty helps build trust within the family.
→ Khuyến khích sự trung thực giúp xây dựng lòng tin trong gia đình.
They encourage honesty in all family discussions.→ Họ khuyến khích sự trung thực trong tất cả các cuộc thảo luận trong gia đình.
Đồng nghĩa
promote truthfulnessfoster transparency
Collocations
encourage opennessencourage communication
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về sự trung thực trong gia đình để làm nổi bật ý kiến của bạn.
Khuyến khích sự trung thực giúp gia đình gần gũi hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...