end up in the dust
/ɛnd ʌp ɪn ðə dʌst/ B2 IELTS
Nghĩa
bị bỏ lại phía sau hoặc thất bại.
phr.
Định nghĩa · to be left behind or defeated.
“Without hard work, you'll end up in the dust.”Nếu không chăm chỉ, bạn sẽ bị bỏ lại phía sau.
“In the competition, he ended up in the dust.”Trong cuộc thi, anh ấy đã bị bỏ lại phía sau.
Đồng nghĩa
be left behindlose out
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ để minh họa cho các quan điểm của bạn.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự tụt lại phía sau.