Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › it is widely believed that

it is widely believed that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Nhiều người tin rằng điều này là đúng.
UK /ɪt ɪz ˈwaɪdli bɪˈliːvd ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈwaɪdli bɪˈliːvd ðæt/
Many people think this is true.
It is widely believed that exercise improves mood.
→ Nhiều người tin rằng tập thể dục cải thiện tâm trạng.
It is widely believed that technology shapes our future.→ Nhiều người tin rằng công nghệ định hình tương lai của chúng ta.
Đồng nghĩa
it is commonly thought thatmany believe that
Collocations
it is widely believed thatit is generally accepted that
🎯 IELTS: Giúp thể hiện sự đồng thuận trong lập luận.
Dùng để chỉ sự đồng thuận chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...