Kho từ › Collocations · engineering › engineer systems

engineer systems

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
thiết kế và xây dựng các hệ thống kỹ thuật
UK /ˈɛn.dʒɪnɪr ˈsɪstəmz/ · US /ˈɛn.dʒɪnɪr ˈsɪstəmz/
to design and build technical systems
They engineer systems for better performance.
→ Họ thiết kế các hệ thống để có hiệu suất tốt hơn.
Companies engineer systems to optimize operations.→ Các công ty thiết kế hệ thống để tối ưu hóa hoạt động.
Đồng nghĩa
design systemsbuild systems
Collocations
engineer solutionsengineer processes
🎯 IELTS: Nên sử dụng các cụm từ này để thể hiện kiến thức chuyên môn.
Liên quan đến việc thiết kế trong kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...