Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run behind

run behind

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
đến muộn hoặc bị chậm lại
UK /rʌn bɪˈhaɪnd/ · US /rʌn bɪˈhaɪnd/
to be late or delayed
I’m running behind schedule today.
→ Hôm nay tôi đang bị chậm tiến độ.
The project is running behind due to bad weather.→ Dự án đang bị chậm lại do thời tiết xấu.
Đồng nghĩa
be latefall behind
Collocations
run behind schedulerun behind time
🎯 IELTS: Dùng 'run behind' để mô tả sự chậm trễ.
Dùng khi nói về việc đến muộn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...