prioritize tasks
Nghĩa
Định nghĩa · to arrange tasks in order of importance.
“We need to prioritize tasks to meet the deadline.”Chúng ta cần ưu tiên nhiệm vụ để kịp thời hạn.
“They will prioritize tasks based on urgency.”Họ sẽ ưu tiên nhiệm vụ dựa trên tính cấp bách.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự tổ chức trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện khả năng sắp xếp công việc.