Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · engineering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prioritize tasks

/praɪˈɔːrɪtaɪz tæsks/ B2 IELTS

Nghĩa

ưu tiên nhiệm vụ. phr.

Định nghĩa · to arrange tasks in order of importance.

“We need to prioritize tasks to meet the deadline.”Chúng ta cần ưu tiên nhiệm vụ để kịp thời hạn.

“They will prioritize tasks based on urgency.”Họ sẽ ưu tiên nhiệm vụ dựa trên tính cấp bách.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự tổ chức trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện khả năng sắp xếp công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...