Kho từ › awl-sublist-2 › consequence

consequence

B2 n 📁 awl-sublist-2 IELTS
hậu quả, kết quả
UK /ˈkɒnsɪkwens/ · US /ˈkɒnsɪkwens/
The result or effect of an action or event.
There are serious consequences to ignoring warnings.
→ Có hậu quả nghiêm trọng khi bỏ qua các cảnh báo.
He faced the consequences.→ Anh ấy đối mặt với hậu quả.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'con-' (cùng) và 'sequi' (theo sau).
Đồng nghĩa
resultoutcome
Collocations
as a consequencenegative consequence
Họ từ
consequent (adj.)consequently (adv.)
🎯 IELTS: Nêu rõ hậu quả để tăng tính thuyết phục trong bài viết.
Phân biệt với 'consequent' (adj.) và 'consequently' (adv.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...