consequence
/ˈkɒnsɪkwens/ B2 IELTS phổ biến #76
Nghĩa
hậu quả, kết quả
n
Định nghĩa · The result or effect of an action or event.
“There are serious consequences to ignoring warnings.”Có hậu quả nghiêm trọng khi bỏ qua các cảnh báo.
“He faced the consequences.”Anh ấy đối mặt với hậu quả.
Cụm hay dùng
as a consequencenegative consequence
Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ 'con-' (cùng) và 'sequi' (theo sau).
Mẹo IELTS · Nêu rõ hậu quả để tăng tính thuyết phục trong bài viết.
Ghi chú · Phân biệt với 'consequent' (adj.) và 'consequently' (adv.).