Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

consequence

/ˈkɒnsɪkwens/ B2 IELTS phổ biến #76

Nghĩa

hậu quả, kết quả n

Định nghĩa · The result or effect of an action or event.

“There are serious consequences to ignoring warnings.”Có hậu quả nghiêm trọng khi bỏ qua các cảnh báo.

“He faced the consequences.”Anh ấy đối mặt với hậu quả.

Đồng nghĩa resultoutcome
Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ 'con-' (cùng) và 'sequi' (theo sau).

Mẹo IELTS · Nêu rõ hậu quả để tăng tính thuyết phục trong bài viết.

Ghi chú · Phân biệt với 'consequent' (adj.) và 'consequently' (adv.).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...