Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

manage workout schedules

/ˈmænɪdʒ ˈwɜrkaʊt ˈskɛdʒulz/ B2 IELTS

Nghĩa

sắp xếp thời gian cho việc tập luyện phr.

Định nghĩa · organize times for exercise

“You need to manage your workout schedules to stay fit.”Bạn cần quản lý lịch tập luyện của mình để giữ sức khỏe.

Mẹo IELTS · Có thể mô tả cách quản lý thời gian trong phần viết.

Ghi chú · Quản lý thời gian giúp bạn duy trì thói quen.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...