Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set off against

set off against

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
so sánh hai điều để chỉ ra sự khác biệt
UK /sɛt ɔf əˈɡɛnst/ · US /sɛt ɔf əˈɡɛnst/
to compare two things to show their differences
You can set off your expenses against your income for tax purposes.
→ Bạn có thể so sánh chi phí của mình với thu nhập để tính thuế.
He set off the advantages against the disadvantages.→ Anh ấy đã so sánh những ưu điểm với nhược điểm.
Đồng nghĩa
comparecontrast
Collocations
set off against incomeset off against expensesset off against benefits
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự so sánh trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...