Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set forth a proposal

/sɛt fɔrθ ə prəˈpoʊzl/ B1 IELTS

Nghĩa

trình bày một đề xuất một cách chính thức phr.

Định nghĩa · to present a suggestion formally

“He set forth a proposal for the new project.”Anh ấy đã trình bày một đề xuất cho dự án mới.

“The team set forth a proposal at the meeting.”Nhóm đã trình bày một đề xuất trong cuộc họp.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả một đề xuất trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi trình bày một ý tưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...