Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set forth a proposal

set forth a proposal

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
trình bày một đề xuất một cách chính thức
UK /sɛt fɔrθ ə prəˈpoʊzl/ · US /sɛt fɔrθ ə prəˈpoʊzl/
to present a suggestion formally
He set forth a proposal for the new project.
→ Anh ấy đã trình bày một đề xuất cho dự án mới.
The team set forth a proposal at the meeting.→ Nhóm đã trình bày một đề xuất trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
presentsuggest
Collocations
set forth a planset forth an ideaset forth a recommendation
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả một đề xuất trong bài viết.
Thường dùng khi trình bày một ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...