set forth a proposal
/sɛt fɔrθ ə prəˈpoʊzl/ B1 IELTS
Nghĩa
trình bày một đề xuất một cách chính thức
phr.
Định nghĩa · to present a suggestion formally
“He set forth a proposal for the new project.”Anh ấy đã trình bày một đề xuất cho dự án mới.
“The team set forth a proposal at the meeting.”Nhóm đã trình bày một đề xuất trong cuộc họp.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả một đề xuất trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi trình bày một ý tưởng.