Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set one's sights on

set one's sights on

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
nhắm đến một mục tiêu cụ thể
UK /sɛt wʌnz saɪts ɑn/ · US /sɛt wʌnz saɪts ɑn/
to aim for a specific goal
She set her sights on becoming a doctor.
→ Cô ấy đã nhắm đến việc trở thành bác sĩ.
They set their sights on winning the championship.→ Họ đã nhắm đến việc giành chức vô địch.
Đồng nghĩa
aim foraspire to
Collocations
set one's sights on successset one's sights on a goal
🎯 IELTS: Xác định rõ mục tiêu sẽ giúp bạn đạt được thành công.
Thường dùng để chỉ mục tiêu trong tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...