Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultivate fitness motivation

/ˈkʌltɪve ˈfɪtnəs ˌmoʊtɪˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

nuôi dưỡng động lực thể dục phr.

Định nghĩa · to develop the drive to stay active and fit

“Setting goals can help cultivate fitness motivation.”Đặt mục tiêu có thể giúp nuôi dưỡng động lực thể dục.

“Joining a group can enhance your fitness motivation.”Tham gia một nhóm có thể nâng cao động lực thể dục của bạn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách bạn duy trì động lực trong bài viết.

Ghi chú · Động lực thể dục rất quan trọng để duy trì thói quen tập luyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...