Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come by

come by

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
ghé thăm ai đó một cách ngắn gọn
UK /kʌm baɪ/ · US /kʌm baɪ/
to visit someone briefly
Feel free to come by my office anytime.
→ Hãy tự nhiên ghé qua văn phòng tôi bất cứ lúc nào.
I’ll come by your house later.→ Tôi sẽ ghé qua nhà bạn sau.
Đồng nghĩa
visitdrop by
Collocations
come by for a visitcome by unexpectedlycome by regularly
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thăm hỏi.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...