Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come out of

come out of

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
đi ra từ một tình huống
UK /kʌm aʊt əv/ · US /kʌm aʊt əv/
to emerge from a situation
He came out of the meeting feeling confident.
→ Anh ấy đã ra khỏi cuộc họp với cảm giác tự tin.
She came out of her shell after a few weeks.→ Cô ấy trở nên cởi mở hơn sau vài tuần.
Đồng nghĩa
emergeexit
Collocations
come out of hidingcome out of a situationcome out of a relationship
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự xuất hiện.
Dùng để chỉ sự ra khỏi tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...