come out of
/kʌm aʊt əv/ B1 IELTS
Nghĩa
đi ra từ một tình huống
v.
Định nghĩa · to emerge from a situation
“He came out of the meeting feeling confident.”Anh ấy đã ra khỏi cuộc họp với cảm giác tự tin.
“She came out of her shell after a few weeks.”Cô ấy trở nên cởi mở hơn sau vài tuần.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sự xuất hiện.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự ra khỏi tình huống.