Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come into force

come into force

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
bắt đầu được sử dụng hoặc có hiệu lực
UK /kʌm ˈɪntu fɔrs/ · US /kʌm ˈɪntu fɔrs/
to start to be used or to take effect
The new law will come into force next month.
→ Luật mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.
The regulations come into force immediately.→ Các quy định có hiệu lực ngay lập tức.
Đồng nghĩa
take effectbecome active
Collocations
come into force on a datecome into force suddenlycome into force gradually
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về hiệu lực của quy định.
Dùng khi nói về luật pháp hoặc quy định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...