Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'come' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come into force

/kʌm ˈɪntu fɔrs/ B1 IELTS

Nghĩa

bắt đầu được sử dụng hoặc có hiệu lực v.

Định nghĩa · to start to be used or to take effect

“The new law will come into force next month.”Luật mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.

“The regulations come into force immediately.”Các quy định có hiệu lực ngay lập tức.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về hiệu lực của quy định.

Ghi chú · Dùng khi nói về luật pháp hoặc quy định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...