come to the rescue
/kʌm tə ðə ˈrɛskju/ B1 IELTS
Nghĩa
giúp ai đó trong tình huống khó khăn
phr.
Định nghĩa · to help someone in a difficult situation
“He came to the rescue when she needed help.”Anh ấy đã đến cứu giúp khi cô ấy cần giúp đỡ.
“The team came to the rescue in the final minutes of the game.”Đội đã đến cứu giúp trong những phút cuối của trận đấu.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự cứu giúp.