Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come to a realization

come to a realization

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
bỗng nhiên hiểu điều gì đó quan trọng
UK /kʌm tə ə ˌriːəlaɪˈzeɪʃən/ · US /kʌm tə ə ˌriːəlaɪˈzeɪʃən/
to suddenly understand something important
She came to a realization about her career.
→ Cô ấy đã bỗng dưng nhận ra điều gì đó về sự nghiệp của mình.
He came to a realization that he needed to change.→ Anh ấy đã nhận ra rằng mình cần thay đổi.
Đồng nghĩa
understandrealize
Collocations
come to a realization suddenlycome to a realization about somethingcome to a realization after thinking
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự hiểu biết.
Dùng khi nói về sự nhận thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...