Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come to terms about

come to terms about

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
đồng ý về điều gì đó sau khi thương lượng
UK /kʌm tə tɜːrmz əˈbaʊt/ · US /kʌm tə tɜːrmz əˈbaʊt/
to agree on something after negotiation
They came to terms about the contract after discussions.
→ Họ đã đồng ý về hợp đồng sau các cuộc thảo luận.
The two sides came to terms about the agreement.→ Hai bên đã đồng ý về thỏa thuận.
Đồng nghĩa
reach an agreement
Collocations
come to terms about a dealcome to terms about responsibilities
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thương lượng trong bài viết.
Dùng để chỉ việc đạt được thỏa thuận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...