Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'come' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come out of one's shell

/kʌm aʊt əv wʌnz ʃɛl/ B1 IELTS

Nghĩa

trở nên xã hội hơn và cởi mở hơn phr.

Định nghĩa · to become more social and outgoing

“He really came out of his shell at the party.”Anh ấy thực sự đã trở nên cởi mở hơn tại bữa tiệc.

“She needs to come out of her shell and make new friends.”Cô ấy cần trở nên cởi mở hơn và kết bạn mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phát triển cá nhân trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự cởi mở trong giao tiếp xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...