Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › prepared for

prepared for

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
chuẩn bị cho
UK /prɪˈpeərd fɔːr/ · US /prɪˈpeərd fɔːr/
ready for something that will happen
They are prepared for the exam.
→ Họ đã chuẩn bị cho kỳ thi.
She is prepared for the presentation.→ Cô ấy đã chuẩn bị cho buổi thuyết trình.
Đồng nghĩa
ready forset for
Collocations
prepared for challengesprepared for emergencies
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự chuẩn bị trong bài viết.
Dùng khi đã sẵn sàng cho một sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...