Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › pleased with

pleased with

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
vui lòng với
UK /pliːzd wɪð/ · US /pliːzd wɪð/
feeling happy about something
I am pleased with the service.
→ Tôi vui lòng với dịch vụ.
She is pleased with her performance.→ Cô ấy vui lòng với màn trình diễn của mình.
Đồng nghĩa
satisfied withdelighted with
Collocations
pleased with resultspleased with feedback
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về sự hài lòng trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự hài lòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...