Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › good for

good for

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
tốt cho
UK /ɡʊd fɔːr/ · US /ɡʊd fɔːr/
beneficial or advantageous to something
Exercise is good for your health.
→ Tập thể dục tốt cho sức khỏe của bạn.
This program is good for students.→ Chương trình này tốt cho sinh viên.
Đồng nghĩa
beneficial foradvantageous for
Collocations
good for childrengood for learning
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong các bài viết về lợi ích.
Dùng để chỉ lợi ích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...