Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set in motion a plan

set in motion a plan

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
bắt đầu thực hiện một kế hoạch
UK /sɛt ɪn ˈmoʊʃən ə plæn/ · US /sɛt ɪn ˈmoʊʃən ə plæn/
to start implementing a plan
They set in motion a plan to improve the community.
→ Họ đã bắt đầu thực hiện một kế hoạch để cải thiện cộng đồng.
She set in motion a plan for the new project.→ Cô ấy đã bắt đầu thực hiện kế hoạch cho dự án mới.
Đồng nghĩa
implementinitiate
Collocations
set in motion a strategyset in motion a program
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự chủ động trong thực hiện kế hoạch.
Dùng khi bạn muốn nói về việc bắt đầu thực hiện một kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...