Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come back down

come back down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
trở về vị trí hoặc trạng thái thấp hơn
UK /kʌm bæk daʊn/ · US /kʌm bæk daʊn/
to return to a lower position or state
After the excitement, he had to come back down to reality.
→ Sau sự phấn khích, anh ấy phải trở lại thực tại.
Prices have come back down after the increase.→ Giá cả đã trở lại sau khi tăng.
Đồng nghĩa
returndescend
Collocations
come back down to earthcome back down after a high
🎯 IELTS: Sử dụng trong các tình huống mô tả sự thay đổi.
Dùng khi nói về sự trở lại trạng thái bình thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...