Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster fitness culture

/ˈfɔː.stər ˈfɪt.nəs ˈkʌl.tʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích cộng đồng chú trọng đến thể lực phr.

Định nghĩa · to encourage a community focus on fitness

“Organizations work to foster fitness culture in workplaces.”Các tổ chức làm việc để khuyến khích văn hóa thể lực trong nơi làm việc.

“Schools play a role in fostering fitness culture among students.”Các trường học đóng vai trò trong việc khuyến khích văn hóa thể lực trong học sinh.

Mẹo IELTS · Chia sẻ ví dụ về cách bạn đã tham gia vào văn hóa thể lực.

Ghi chú · Cần tạo ra sự kết nối giữa mọi người để phát triển văn hóa này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...