Kho từ › Idioms · beginnings › kickstart a project

kickstart a project

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu một dự án với năng lượng và nhiệt huyết
UK /ˈkɪkˌstɑrt ə ˈprɒdʒɛkt/ · US /ˈkɪkˌstɑrt ə ˈprɒdʒɛkt/
to start a project with energy and enthusiasm
We need to kickstart this project to meet our goals.
→ Chúng ta cần khởi động dự án này để đạt được mục tiêu.
The grant helped kickstart the new initiative.→ Khoản tài trợ đã giúp khởi động sáng kiến mới.
Đồng nghĩa
launchinitiate
Collocations
kickstart a businesskickstart a campaign
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong công việc.
Dùng khi nói về sự khởi đầu mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...