kickstart a project
Nghĩa
Định nghĩa · to start a project with energy and enthusiasm
“We need to kickstart this project to meet our goals.”Chúng ta cần khởi động dự án này để đạt được mục tiêu.
“The grant helped kickstart the new initiative.”Khoản tài trợ đã giúp khởi động sáng kiến mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong công việc.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự khởi đầu mạnh mẽ.