Kho từ › Idioms · beginnings › launch into something new

launch into something new

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu điều gì đó một cách hào hứng và năng động
UK /lɔntʃ ˈɪntu ˈsʌmθɪŋ nuː/ · US /lɔntʃ ˈɪntu ˈsʌmθɪŋ nuː/
to start something eagerly and energetically
He decided to launch into a new hobby this year.
→ Anh quyết định bắt đầu một sở thích mới trong năm nay.
They launched into their new project with great enthusiasm.→ Họ bắt đầu dự án mới của mình với sự nhiệt tình lớn.
Đồng nghĩa
dive intoembark on
Collocations
launch into a new careerlaunch into a new adventure
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nhiệt huyết trong bài viết.
Dùng khi nói về sự hăng hái khi bắt đầu điều mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...