Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a negligible proportion of

B2 IELTS

Nghĩa

một phần rất nhỏ của cái gì đó, không đáng xem xét phr.

Định nghĩa · a very small part of something, not worth considering

“A negligible proportion of the budget was spent on marketing.”Một phần rất nhỏ ngân sách được chi cho tiếp thị.

“The results showed a negligible proportion of errors.”Kết quả cho thấy một phần rất nhỏ lỗi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự không đáng kể trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự không đáng kể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...