Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a remarkable number of

a remarkable number of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một số lượng đáng chú ý hoặc ấn tượng
UK · US
a noteworthy or impressive amount of something
There is a remarkable number of innovations in technology this year.
→ Có một số lượng đáng chú ý các đổi mới trong công nghệ năm nay.
A remarkable number of participants joined the event.→ Một số lượng đáng chú ý người tham gia sự kiện.
Đồng nghĩa
an impressive number ofa noteworthy number of
Collocations
a remarkable achievementa remarkable impacta remarkable increase
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự ấn tượng trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự ấn tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...