Kho từ › Collocations · fitness & exercise › create a fitness community

create a fitness community

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tạo ra một cộng đồng về thể dục
UK · US
to build a group focused on health and exercise
They aim to create a fitness community for support.
→ Họ nhằm mục đích tạo ra một cộng đồng thể dục để hỗ trợ nhau.
She wants to create a fitness community at her gym.→ Cô ấy muốn tạo ra một cộng đồng thể dục tại phòng tập của mình.
Đồng nghĩa
establish fitness network
Collocations
join a fitness communitydevelop a fitness community
🎯 IELTS: Nên nêu rõ lợi ích của việc tham gia cộng đồng thể dục.
Cộng đồng giúp bạn có động lực hơn trong tập luyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...