Kho từ › Idioms · beginnings › get off to a good start

get off to a good start

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu một cách tích cực
UK · US
to begin something in a positive way
We got off to a good start with our project.
→ Chúng tôi đã có một khởi đầu tốt cho dự án.
A good breakfast helps you get off to a good start.→ Bữa sáng ngon giúp bạn có một khởi đầu tốt.
Đồng nghĩa
start wellbegin positively
Collocations
get offgood startpositive way
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh khởi đầu tốt trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh dự án hoặc sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...