Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a low number of

a low number of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một số lượng thấp
UK · US
a small quantity of something
There is a low number of applicants for the position.
→ Có một số lượng thấp ứng viên cho vị trí này.
A low number of students achieved top grades.→ Một số lượng thấp sinh viên đạt điểm cao.
Đồng nghĩa
a small number ofa few
Collocations
low number of participantslow number of cases
🎯 IELTS: Thể hiện sự thiếu hụt trong các bài viết.
Dùng để chỉ số lượng ít trong các ngữ cảnh khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...